top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
32089029 | Loại khác |
32089090 | Loại khác |
3209 | Sơn và vecni (kể cả các loại men tráng (enamels) và dầu bóng) làm từ các loại polyme tổng hợp hoặc các polyme tự nhiên đã biến đổi về mặt hóa học, đã phân tán hay hòa tan trong môi trường nước. |
320910 | Từ polyme acrylic hoặc polyme vinyl: |
32091010 | Vecni (kể cả dầu bóng) |
32091040 | Sơn cho da thuộc |
32091050 | Sơn chống hà và sơn chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy |
32091090 | Loại khác |
32099000 | Loại khác |
3210 | Sơn và vecni khác (kể cả các loại men tráng (enamels) và dầu bóng và màu keo); các loại thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da. |
32100010 | Vecni (kể cả dầu bóng) |
32100020 | Màu keo |
Page 1 of 1
bottom of page