top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
320810 | Từ polyeste: |
32081011 | Vecni (kể cả dầu bóng):Dùng trong nha khoa |
32081019 | Loại khác |
32081090 | Loại khác |
320820 | Từ polyme acrylic hoặc polyme vinyl: |
32082040 | Sơn chống hà hoặc sơn chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy |
32082070 | Vecni (kể cả dầu bóng), loại dùng trong nha khoa |
32082090 | Loại khác |
320890 | Loại khác: |
32089011 | Vecni (kể cả dầu bóng), loại chịu được nhiệt trên 100 oC:Dùng trong nha khoa |
32089019 | Loại khác |
32089021 | Vecni (kể cả dầu bóng), loại chịu nhiệt không quá 100oC:Loại dùng trong nha khoa |
Page 1 of 1
bottom of page