top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
31026000 | Muối kép và hỗn hợp của canxi nitrat và amoni nitrat |
31028000 | Hỗn hợp urê và amoni nitrat ở trong dung dịch nước hoặc dung dịch amoniac |
31029000 | Loại khác, kể cả hỗn hợp chưa được chi tiết trong các phân nhóm trước |
3103 | Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa phosphat (phân lân). |
310310 | Supephosphat: |
31031010 | Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi |
31031090 | Loại khác |
310390 | Loại khác: |
31039010 | Phân phosphat đã nung |
31039090 | Loại khác |
3104 | Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa kali. |
31042000 | Kali clorua |
Page 1 of 1
bottom of page