top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
31010012 | Loại khác, đã xử lý hóa học |
31010019 | Loại khác |
31010091 | Loại khác: Phân bón bổ sung dạng lỏng, chưa xử lý hóa học |
31010092 | Loại khác, có nguồn gốc động vật (trừ phân chim, dơi), đã qua xử lý hóa học |
31010099 | Loại khác |
3102 | Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa nitơ. |
31021000 | Urê, có hoặc không ở trong dung dịch nước |
31022100 | Amoni sulphat; muối kép và hỗn hợp của amoni sulphat và amoni nitrat:'Amoni sulphat |
31022900 | Loại khác |
31023000 | Amoni nitrat, có hoặc không ở trong dung dịch nước |
31024000 | Hỗn hợp của amoni nitrat với canxi carbonat hoặc các chất vô cơ khác không phải phân bón |
31025000 | Natri nitrat |
Page 1 of 1
bottom of page