top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
30049094 | Chứa cimetidine (INN) hoặc ranitidine (INN) trừ dạng tiêm |
30049095 | Chứa phenobarbital, diazepam hoặc chlorpromazine, trừ dạng tiêm hoặc dạng truyền |
30049096 | Thuốc nhỏ mũi có chứa naphazoline, xylometazoline hoặc oxymetazoline |
30049098 | Loại khác:'Thuốc đông y từ thảo dược |
30049099 | Loại khác |
3005 | Bông, gạc, băng và các sản phẩm tương tự (ví dụ, băng để băng bó, cao dán, thuốc đắp), đã thấm tẩm hoặc tráng bằng dược chất hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ dùng cho y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y. |
300510 | Băng dính và các sản phẩm khác có một lớp dính: |
30051010 | Đã tráng phủ hoặc thấm tẩm dược chất |
30051090 | Loại khác |
300590 | Loại khác: |
30059010 | Băng |
30059020 | Gạc |
Page 1 of 1
bottom of page