top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
30042091 | Loại khác: 'Dạng uống hoặc dạng mỡ |
30042099 | Loại khác |
30043100 | Chứa hormon hoặc các sản phẩm khác thuộc nhóm 29.37, nhưng không chứa các chất kháng sinh:'Chứa insulin |
300432 | Chứa hormon tuyến thượng thận, các dẫn xuất của chúng hoặc cấu trúc tương tự: |
30043210 | Chứa dexamethasone hoặc các dẫn xuất của chúng |
30043240 | Chứa hydrocortisone natri succinate hoặc fluocinolone acetonide |
30043290 | Loại khác |
30043900 | Loại khác |
300440 | Chứa alkaloit hoặc các dẫn xuất của chúng, nhưng không chứa hormon, các sản phẩm khác thuộc nhóm 29.37 hoặc các chất kháng sinh: |
30044010 | Chứa morphin hoặc các dẫn xuất của nó, dạng tiêm |
30044020 | Chứa quinine hydrochloride hoặc clorua dihydroquinine, dạng tiêm |
30044030 | Chứa quinin sulphate hoặc bisulphate, dạng uống |
Page 1 of 1
bottom of page