top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
29392010
Quinine và các muối của nó
29392090
Loại khác
29393000
Cafein và các muối của nó
29394100
Ephedrines và muối của chúng:' Ephedrine và muối của nó
29394200
Pseudoephedrine (INN) và muối của nó
29394300
Cathine (INN) và muối của nó
29394400
Norephedrine và muối của nó
29394900
Loại khác
29395100
Theophyllin và aminophyllin (theophyllin-ethylendiamin) và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng:Fenetylline (INN) và muối của nó
29395900
Loại khác
29396100
Alkaloit của hạt cựa (mầm) lúa mạch (alkaloids of rye ergot) và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng:Ergometrin (INN) và các muối của nó
29396200
Ergotamin (INN) và các muối của nó
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page