top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
29332910 | Cimetiđin |
29332990 | Loại khác |
29333100 | Hợp chất có chứa một vòng pyridin chưa ngưng tụ (đã hoặc chưa hydro hóa) trong cấu trúc:Piridin và muối của nó |
29333200 | Piperidin và muối của nó |
29333300 | Alfentanil (INN), anileridin (INN), bezitramid (INN), bromazepam (INN), difenoxin (INN), diphenoxylat (INN), dipipanon (INN), fentanyl (INN), ketobemidon (INN), methylphenidat (INN), pentazocin (INN), pethidin (INN), pethidin (INN) chất trung gian A, phencyclidin (INN) (PCP), phenoperidin (INN), pipradrol (INN), piritramit (INN), propiram (INN) và trimeperidin (INN); muối của chúng |
293339 | Loại khác: |
29333910 | Clopheniramin và isoniazit |
29333930 | Muối paraquat |
29333990 | Loại khác |
29334100 | Hợp chất chứa trong cấu trúc 1 vòng quinolin hoặc isoquinolin (đã hoặc chưa hydro hóa), chưa ngưng tụ thêm:Levorphanol (INN) và muối của nó |
29334900 | Loại khác |
29335200 | Hợp chất có chứa 1 vòng pyrimidin (đã hoặc chưa hydro hóa) hoặc vòng piperazin trong cấu trúc:Malonylurea (axit bacbituric) và các muối của nó |
Page 1 of 1
bottom of page