top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
29329400 | Safrole |
29329500 | Tetrahydrofucannabinols (tất cả các đồng phân) |
293299 | Loại khác: |
29329910 | Carbofuran |
29329990 | Loại khác |
2933 | Hợp chất dị vòng chỉ chứa (các) dị tố ni tơ. |
293311 | Hợp chất có chứa một vòng pyrazole chưa ngưng tụ (đã hoặc chưa hydro hóa) trong cấu trúc:'Hợp chất có chứa một vòng pyrazole chưa ngưng tụ (đã hoặc chưa hydro hóa) trong cấu trúc:Phenazon (antipyrin) và các dẫn xuất của nó: |
29331110 | Dipyron (analgin) |
29331190 | Loại khác |
29331900 | Loại khác |
29332100 | Hợp chất có chứa một vòng imidazole chưa ngưng tụ (đã hoặc chưa hydro hóa) trong cấu trúc:Hydantoin và các dẫn xuất của nó |
293329 | Loại khác: |
Page 1 of 1
bottom of page