top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
29242300
Axit 2-acetamidobenzoic (axit N-acetylanthranilic) và muối của chúng
29242400
Ethinamat (INN)
292429
Loại khác:
29242910
Aspartam
29242920
Butylphenylmethyl cacbamat; methyl isopropyl phenyl carbamat
29242990
Loại khác
2925
Hợp chất chức carboxyimit (kể cả sacarin và muối của nó) và các hợp chất chức imin.
29251100
Imit và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng:Sacarin và muối của nó
29251200
Glutethimit (INN)
29251900
Loại khác
29252100
Imin và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng:'Clodimeform (ISO)
29252900
Loại khác
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page