top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
29201900
Loại khác
292090
Loại khác:
29209010
Dimetyl sulphat
29209090
Loại khác
2921
Hợp chất chức amin.
29211100
Amin đơn chức mạch hở và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng:'Methylamin, dihoặc trimethylamin và muối của chúng
29211900
Loại khác
29212100
Amin đa chức mạch hở và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: Ethylenediamin và muối của nó
29212200
Hexamethylenediamin và muối của nó
29212900
Loại khác
29213000
Amin đơn hoặc đa chức cyclanic, cyclenic hoặc cycloterpenic, và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng
29214100
Amin thơm đơn chức và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng:Anilin và muối của nó
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page