top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
2906 | Rượu mạch vòng và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa, hoặc nitroso hóa của chúng. |
29061100 | Cyclanic, cyclenic hay cycloterpenic:Menthol |
29061200 | Cyclohexanol, methylcyclohexanol và dimethylcyclohexanol |
29061300 | Sterols và inositols |
29061900 | Loại khác |
29062100 | Loại thơm:'Rượu benzyl |
29062900 | Loại khác |
2907 | Phenol; rượu-phenol. |
29071100 | Monophenol: Phenol (hydroxybenzene) và muối của nó |
29071200 | Cresol và muối của chúng |
29071300 | Octylphenol, nonylphenol và các chất đồng phân của chúng; muối của chúng |
29071500 | Naphtol và muối của chúng |
Page 1 of 1
bottom of page