top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
28416100 | Manganit, manganat và permanganat: Kali permanganat |
28416900 | Loại khác |
28417000 | Molipdat |
28418000 | Vonframat |
28419000 | Loại khác |
2842 | Muối khác của axit vô cơ hay peroxo axit (kể cả nhôm silicat đã hoặc chưa xác định về mặt hoá học), trừ các chất azit. |
28421000 | Silicat kép hay phức, kể cả alumino silicat đã hoặc chưa xác định về mặt hoá học |
284290 | Loại khác: |
28429010 | Natri asenit |
28429020 | Muối của đồng hoặc crom |
28429030 | Fulminat khác, xyanat và thioxyanat |
28429090 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page