top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
28271000 | Amoni clorua |
282720 | Canxi clorua: |
28272010 | Loại thương phẩm |
28272090 | Loại khác |
28273100 | Clorua khác:Của magiê |
28273200 | Của nhôm |
28273500 | Của niken |
282739 | Loại khác: |
28273910 | Của bari hoặc của coban |
28273920 | Của sắt |
28273990 | Loại khác |
28274100 | Clorua oxit và clorua hydroxit:'Bằng đồng |
Page 1 of 1
bottom of page