top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
28170010 | Kẽm oxit |
28170020 | Kẽm peroxit |
2818 | Corundum nhân tạo, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học; ôxit nhôm; hydroxit nhôm. |
28181000 | Corundum nhân tạo, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học |
28182000 | Oxit nhôm, trừ corundum nhân tạo |
28183000 | Nhôm hydroxit |
2819 | Crom oxit và hydroxit. |
28191000 | Crom trioxit |
28199000 | Loại khác |
2820 | Mangan oxit. |
28201000 | Mangan dioxit |
28209000 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page