top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
01023100 | Trâu: Loại thuần chủng để nhân giống |
01023900 | Loại khác |
010290 | Loại khác: |
01029010 | Loại thuần chủng để nhân giống |
01029090 | Loại khác |
0103 | Lợn sống. |
01031000 | Loại thuần chủng để nhân giống |
01039100 | Loại khác: Trọng lượng dưới 50 kg |
01039200 | Trọng lượng từ 50 kg trở lên |
0104 | Cừu, dê sống. |
010410 | Cừu: |
01041010 | Loại thuần chủng để nhân giống |
Page 1 of 1
bottom of page