top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
01023100
Trâu: Loại thuần chủng để nhân giống
01023900
Loại khác
010290
Loại khác:
01029010
Loại thuần chủng để nhân giống
01029090
Loại khác
0103
Lợn sống.
01031000
Loại thuần chủng để nhân giống
01039100
Loại khác: Trọng lượng dưới 50 kg
01039200
Trọng lượng từ 50 kg trở lên
0104
Cừu, dê sống.
010410
Cừu:
01041010
Loại thuần chủng để nhân giống
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page