top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
28092031 | Loại dùng cho thực phẩm:'Axit hypophosphoric |
28092039 | Loại khác |
28092091 | Loại khác:'Axit hypophosphoric |
28092099 | Loại khác |
28100000 | Oxit boron; axit boric. |
2811 | Axit vô cơ khác và các hợp chất vô cơ chứa oxy khác của các phi kim loại. |
28111100 | Axit vô cơ khác: 'Hydro florua (hydrofuoric acids) |
281119 | Loại khác: |
28111910 | Axit asenic |
28111990 | Loại khác |
28112100 | Hợp chất vô cơ chứa oxy khác của phi kim loại: Cacbon dioxit |
281122 | Silic dioxit: |
Page 1 of 1
bottom of page