top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
27160000 | Năng lượng điện. |
2801 | Flo, clo, brom và iot. |
28011000 | Clo |
28012000 | Iot |
28013000 | Flo; brom |
28020000 | Lưu huỳnh, thăng hoa hoặc kết tủa; lưu huỳnh dạng keo. |
2803 | Carbon (muội carbon và các dạng khác của carbon chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác). |
28030020 | Muội axetylen |
28030040 | Muội carbon khác |
28030090 | Loại khác |
2804 | Hydro, khí hiếm và các phi kim loại khác. |
28041000 | Hydro |
Page 1 of 1
bottom of page