top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
27111300 | Butan |
271114 | Etylen, propylen, butylen và butadien: |
27111410 | Etylen |
27111490 | Loại khác |
27111900 | Loại khác |
271121 | Dạng khí: 'Khí tự nhiên: |
27112110 | Loại sử dụng làm nhiên liệu động cơ |
27112190 | Loại khác |
27112900 | Loại khác |
2712 | Vazơlin (petroleum jelly); sáp parafin, sáp dầu lửa vi tinh thể, sáp than cám, ozokerite, sáp than non, sáp than bùn, sáp khoáng khác, và sản phẩm tương tự thu được từ qui trình tổng hợp hay qui trình khác, đã hoặc chưa nhuộm màu. |
27121000 | Vazơlin (petroleum jelly) |
27122000 | Sáp parafin có hàm lượng dầu dưới 0,75% tính theo trọng lượng |
Page 1 of 1
bottom of page