top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
27101212 | RON 97 và cao hơn, không pha chì |
27101213 | RON 90 và cao hơn, nhưng dưới RON 97 có pha chì |
27101214 | RON 90 và cao hơn, nhưng dưới RON 97 không pha chì |
27101215 | Loại khác, có pha chì |
27101216 | Loại khác, không pha chì |
27101220 | Xăng máy bay, trừ loại sử dụng làm nhiên liệu máy bay phản lực |
27101230 | Tetrapropylen |
27101240 | Dung môi trắng (white spirit) |
27101250 | Dung môi có hàm lượng cấu tử thơm thấp dưới 1% tính theo trọng lượng |
27101260 | Dung môi nhẹ khác |
27101270 | Naphtha, reformate và các chế phẩm khác để pha chế xăng đ ộng cơ |
27101280 | Alpha olefin khác |
Page 1 of 1
bottom of page