top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
270112 | Than bi-tum: |
27011210 | Than để luyện cốc |
27011290 | Loại khác |
27011900 | Than đá loại khác |
27012000 | Than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá |
2702 | Than non, đã hoặc chưa đóng bánh, trừ than huyền. |
27021000 | Than non, đã hoặc chưa nghiền thành bột, nhưng chưa đóng bánh |
27022000 | Than non đã đóng bánh |
2703 | Than bùn (kể cả bùn rác), đã hoặc chưa đóng bánh. |
27030010 | Than bùn, đã hoặc chưa ép thành kiện, nhưng chưa đóng bánh |
27030020 | Than bùn đã đóng bánh |
2704 | Than cốc và than nửa cốc (luyện từ than đá), than non hoặc than bùn, đã hoặc chưa đóng bánh; muội bình chưng than đá. |
Page 1 of 1
bottom of page