top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
26161000
Quặng bạc và tinh quặng bạc
26169000
Loại khác
2617
Các quặng khác và tinh quặng của các quặng đó.
26171000
Quặng antimon và tinh quặng antimon
26179000
Loại khác
26180000
Xỉ hạt nhỏ (xỉ cát) từ công nghiệp luyện sắt hoặc thép.
26190000
Xỉ, địa xỉ (trừ xỉ hạt), vụn xỉ và các phế thải khác từ công nghiệp luyện sắt hoặc thép.
2620
Xỉ, tro và cặn (trừ tro và cặn thu được từ quá trình sản xuất sắt hoặc thép), có chứa arsen, kim loại hoặc các hợp chất của chúng.
26201100
Chứa chủ yếu là kẽm: 'Kẽm tạp chất cứng (sten tráng kẽm)
26201900
Loại khác
26202100
Chứa chủ yếu là chì: Cặn của xăng pha chì và cặn của hợp chất chì chống kích nổ
26202900
Chứa chủ yếu là chì: Loại khác
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page