top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
26012000 | Pirit sắt đã nung |
26020000 | Quặng mangan và tinh quặng mangan, kể cả quặng mangan chứa sắt và tinh quặng mangan chứa sắt với hàm lượng mangan từ 20% trở lên, tính theo trọng lượng khô. |
26030000 | Quặng đồng và tinh quặng đồng. |
26040000 | Quặng niken và tinh quặng niken. |
26050000 | Quặng coban v à tinh quặng coban. |
26060000 | Quặng nhôm và tinh quặng nhôm. |
26070000 | Quặng chì và tinh quặng chì. |
26080000 | Quặng kẽm và tinh quặng kẽm. |
26090000 | Quặng thiếc và tinh quặng thiếc. |
26100000 | Quặng crôm và tinh quặng crôm. |
26110000 | Quặng vonfram và tinh quặng vonfram. |
2612 | Quặng urani hoặc thori và tinh quặng urani hoặc tinh quặng thori. |
Page 1 of 1
bottom of page