top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
25010020 | Muối mỏ |
25010050 | Nước biển |
25010090 | Loại khác |
25020000 | Pirít sắt chưa nung. |
25030000 | Lưu huỳnh các loại, trừ lưu huỳnh thăng hoa, lưu huỳnh kết tủa và lưu huỳnh dạng keo. |
2504 | Graphít tự nhiên. |
25041000 | Ở dạng bột hay dạng mảnh |
25049000 | Loại khác |
2505 | Các loại cát tự nhiên, đã hoặc chưa nhuộm màu, trừ cát chứa kim loại thuộc Chương 26. |
25051000 | Cát oxit silic và cát thạch anh |
25059000 | Loại khác |
2506 | Thạch anh (trừ cát tự nhiên); quartzite, đã hoặc chưa đẽo thô hoặc mới chỉ cắt, bằng cưa hoặc cách khác, thành khối hoặc tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông). |
Page 1 of 1
bottom of page