top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
23069090
Loại khác
23070000
Bã rượu vang; cặn rượu.
23080000
Nguyên liệu thực vật và phế liệu thực vật, phế liệu và sản phẩm phụ từ thực vật, ở dạng bột viên hoặc không ở dạng bột viên, loại dùng trong chăn nuôi động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác.
2309
Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật.
230910
Thức ăn cho chó hoặc mèo, đã đóng gói để bán lẻ:
23091010
Chứa thịt
23091090
Loại khác
230990
Loại khác:
23099011
Thức ăn hoàn chỉnh: Loại dùng cho gia cầm
23099012
Loại dùng cho lợn
23099013
Loại dùng cho tôm
23099014
Loại dùng cho động vật linh trưởng
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page