top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
21069070 | Thực phẩm bổ sung |
21069080 | Hỗn hợp vi lượng để bổ sung vào thực phẩm |
21069091 | Loại khác: 'Hỗn hợp khác của hoá chất với thực phẩm hoặc các chất khác có giá trị dinh dưỡng, dùng để chế biến thực phẩm |
21069092 | Chế phẩm từ sâm |
21069093 | Chế phẩm thực phẩm dùng cho tr ẻ em thiếu lactaza |
21069094 | Các chế phẩm thực phẩm khác dùng cho trẻ em |
21069095 | Seri kaya |
21069096 | Sản phẩm dinh dưỡng y tế khác |
21069098 | Các chế phẩm hương liệu khác |
21069099 | Loại khác |
2201 | Nước, kể cả nước khoáng tự nhiên hoặc nhân tạo và nước có ga, chưa pha thêm đường hoặc chất làm ngọt khác hay hương liệu; nước đá và tuyết. |
22011000 | Nước khoáng và nước có ga |
Page 1 of 1
bottom of page