top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
21042011
Chứa thịt: 'Dùng cho trẻ em
21042019
Loại khác
21042091
Loại khác: Dùng cho trẻ em
21042099
Loại khác
21050000
Kem lạnh và sản phẩm ăn được tương tự khác, có hoặc không chứa ca cao.
2106
Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác.
21061000
Protein cô đặc và chất protein được làm rắn
210690
Loại khác:
21069010
Phù trúc (váng đậu khô) và đậu phụ
21069020
Xirô đã pha màu hoặc hương liệu
21069030
Kem không sữa
21069041
Chất chiết nấm men tự phân:Dạng bột
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page