top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
20079990 | Loại khác |
2008 | Quả, quả hạch và các phần khác ăn được của cây, đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác, đã hoặc chưa pha thêm đường hay chất làm ngọt khác hoặc rượu, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác. |
200811 | Quả hạch, lạc và hạt khác, đã hoặc chưa pha trộn với nhau: Lạc: |
20081110 | Lạc rang |
20081120 | Bơ lạc |
20081190 | Loại khác |
200819 | Loại khác, kể cả hỗn hợp: |
20081910 | Hạt điều |
20081990 | Loại khác |
20082000 | Dứa |
200830 | Quả thuộc chi cam quýt: |
20083010 | Đã pha thêm đường hoặc chất làm ngọt khác hoặc rượu |
Page 1 of 1
bottom of page