top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
20051090 | Loại khác |
200520 | Khoai tây: |
20052011 | Khoai tây chiên:'Đóng hộp kín khí |
20052019 | Loại khác |
20052091 | Loại khác:'Đóng hộp kín khí |
20052099 | Loại khác |
20054000 | Đậu Hà lan (Pisum sativum) |
20055100 | Đậu hạt (Vigna spp., Phaseolus spp.):'Đã bóc vỏ |
200559 | Loại khác: |
20055910 | Đóng hộp kín khí |
20055990 | Loại khác |
20056000 | Măng tây |
Page 1 of 1
bottom of page