top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
20031000 | Nấm thuộc chi Agaricus |
200390 | Loại khác: |
20039010 | Nấm cục (dạng củ) |
20039090 | Loại khác |
2004 | Rau khác, đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axít axetic, đã đông lạnh, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 20.06. |
20041000 | Khoai tây |
200490 | Rau khác và hỗn hợp các loại rau: |
20049010 | Thực phẩm cho trẻ em |
20049090 | Loại khác |
2005 | Rau khác, đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axít axetic, không đông lạnh, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 20.06. |
200510 | Rau đồng nhất: |
20051010 | Đóng hộp kín khí |
Page 1 of 1
bottom of page