top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
02109290
Loại khác
02109300
Của loài bò sát (kể cả rắn và rùa)
021099
Loại khác:
02109910
Thịt gà thái miếng đã được làm khô đông lạnh
02109920
Da lợn khô
02109990
Loại khác
0301
Cá sống.
030111
Cá cảnh: Cá nước ngọt:
03011110
Cá bột
03011191
Loại khác: Cá chép Koi (Cyprinus carpio)
03011192
Cá vàng (Carassius auratus)
03011193
Cá chọi Thái Lan (Beta splendens)
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page