top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
19021920
Mì, bún làm từ gạo (bee hoon)
19021930
Miến
19021940
Mì sợi
19021990
Loại khác
190220
Sản phẩm từ bột nhào đã được nhồi, đã hoặc chưa nấu chín hay chế biến cách khác:
19022010
Được nhồi thịt hoặc phụ phẩm thịt
19022030
Được nhồi cá, động vật giáp xác hoặc động vật thân mềm
19022090
Loại khác
190230
Sản phẩm từ bột nhào khác:
19023020
Mì, bún làm từ gạo ăn liền
19023030
Miến
19023040
Mì ăn liền khác
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page