top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
17031090 | Loại khác |
170390 | Loại khác: |
17039010 | Đã pha hương liệu hoặc chất màu |
17039090 | Loại khác |
1704 | Các loại kẹo đường (kể cả sô cô la trắng), không chứa ca cao. |
17041000 | Kẹo cao su, đã hoặc chưa bọc đường |
170490 | Loại khác: |
17049010 | Kẹo và viên ngậm ho |
17049020 | Sô cô la trắng |
17049091 | Loại khác:'Dẻo, có chứa gelatin |
17049099 | Loại khác |
18010000 | Hạt ca cao, đã hoặc chưa vỡ mảnh, sống hoặc đã rang. |
Page 1 of 1
bottom of page