top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
17026020 | Xirô fructoza |
170290 | Loại khác, kể cả đường nghịch chuyển và đường khác và hỗn hợp xirô đường có chứa hàm lượng fructoza là 50% tính theo trọng lượng ở thể khô: |
17029011 | Mantoza và xirô mantoza:'Mantoza tinh khiết về mặt hoá học |
17029019 | Loại khác |
17029020 | Mật ong nhân tạo, đã hoặc chưa pha trộn với mật ong tự nhiên |
17029030 | Đường đã pha hương liệu hoặc chất màu (trừ mantoza) |
17029040 | Đường caramen |
17029091 | Loại khác: 'Xi rô |
17029099 | Loại khác |
1703 | Mật thu được từ chiết xuất hoặc tinh chế đường. |
170310 | Mật mía: |
17031010 | Đã pha hương liệu hoặc chất màu |
Page 1 of 1
bottom of page