top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
16052990 | Loại khác |
16053000 | Tôm hùm |
16054000 | Động vật giáp xác khác |
16055100 | Động vật thân mềm:' Hàu |
16055200 | Điệp, kể cả điệp nữ hoàng |
16055300 | Vẹm (Mussels) |
16055400 | Mực nang và mực ống |
16055500 | Bạch tuộc |
16055600 | Trai, sò |
16055700 | Bào ngư |
16055800 | Ốc, trừ ốc biển |
16055900 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page