top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
16052990
Loại khác
16053000
Tôm hùm
16054000
Động vật giáp xác khác
16055100
Động vật thân mềm:' Hàu
16055200
Điệp, kể cả điệp nữ hoàng
16055300
Vẹm (Mussels)
16055400
Mực nang và mực ống
16055500
Bạch tuộc
16055600
Trai, sò
16055700
Bào ngư
16055800
Ốc, trừ ốc biển
16055900
Loại khác
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page