top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
16042099
Loại khác
16043100
Trứng cá tầm muối và sản phẩm thay thế trứng cá tầm muối: 'Trứng cá tầm muối
16043200
Sản phẩm thay thế trứng cá tầm muối
1605
Động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thuỷ sinh không xương sống khác, đã được chế biến hoặc bảo quản.
160510
Cua, ghẹ:
16051010
Đóng gói kín khí
16051090
Loại khác
160521
Tôm shrimp và tôm prawn:'Không đóng hộp kín khí:
16052110
-Tôm shrimp dạng bột nhão
16052190
Loại khác
160529
Loại khác:
16052910
-Tôm shrimp dạng bột nhão
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page