top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
16041790 | Loại khác |
160419 | Loại khác: |
16041920 | Cá ngừ (horse mackerel), đóng hộp kín khí |
16041930 | Loại khác, đóng hộp kín khí |
16041990 | Loại khác |
160420 | Cá đã được chế biến hoặc bảo quản cách khác: |
16042011 | Vây cá mập, đã chế biến để sử dụng ngay:'Đóng hộp kín khí |
16042019 | Loại khác |
16042021 | Xúc xích cá:'Đóng hộp kín khí |
16042029 | Loại khác |
16042091 | Loại khác:'Đóng hộp kín khí |
16042093 | Cá cắt nhỏ đông lạnh, đã luộc chín hoặc hấp chín |
Page 1 of 1
bottom of page