top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
160414 | Từ cá ngừ, cá ngừ vằn và cá ngừ sọc dưa (Sarda spp.): |
16041411 | Đóng hộp kín khí:'-Từ cá ngừ |
16041419 | Loại khác |
16041490 | Loại khác |
160415 | Từ cá thu: |
16041510 | Đóng hộp kín khí |
16041590 | Loại khác |
160416 | Từ cá cơm (cá trỏng): |
16041610 | Đóng hộp kín khí |
16041690 | Loại khác |
160417 | Cá chình: |
16041710 | Đóng hộp kín khí |
Page 1 of 1
bottom of page