top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
15180014 | Dầu lạc, dầu đậu nành, dầu cọ hoặc dầu dừa |
15180015 | Dầu hạt lanh và các phần phân đoạn của dầu hạt lanh |
15180016 | Dầu ô liu và các phần phân đoạn của dầu ô liu |
15180019 | Loại khác |
15180020 | Các hỗn hợp hoặc các chế phẩm không ăn được từ mỡ hoặc dầu động vật hoặc t ừ các phần phân đoạn của các loại mỡ hoặc dầu khác nhau |
15180031 | Các hỗn hợp hoặc các chế phẩm không ăn được từ mỡ hoặc dầu thực vật hoặc từ các phần phân đoạn của các loại mỡ hoặc dầu khác nhau:'Của quả cây cọ dầu hoặc hạt cọ |
15180033 | Của hạt lanh |
15180034 | Của ôliu |
15180035 | Của lạc |
15180036 | Của đậu nành hoặc dừa |
15180037 | Của hạt bông |
15180039 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page