top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
15162021 | Mỡ đã qua hydro hoá dạng lớp, miếng: 'Của lạc, đậu nành, quả cọ dầu, hạt cọ hoặc dừa |
15162022 | Của hạt lanh |
15162023 | Của ô liu |
15162029 | Loại khác |
15162051 | Loại khác, stearin cọ, có chỉ số iốt không quá 48:'Chưa tinh chế |
15162052 | Đã tinh chế, tẩy và khử mùi (RBD) |
15162059 | Loại khác |
15162092 | Loại khác:'Của hạt lanh |
15162093 | Của ô liu |
15162094 | Của đậu nành |
15162095 | Dầu thầu dầu đã hyđro hóa |
15162096 | Stearin hạt cọ đã tinh chế, tẩy và khử mùi (RBD) |
Page 1 of 1
bottom of page