top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
15159019 | Loại khác |
15159021 | Dầu tung: 'Dầu thô |
15159022 | Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế |
15159029 | Loại khác |
15159031 | Dầu Jojoba:'Dầu thô |
15159032 | Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế |
15159039 | Loại khác |
15159091 | Loại khác:Dầu thô |
15159092 | Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế |
15159099 | Loại khác |
1516 | Mỡ và dầu động vật hoặc thực vật và các phần phân đoạn của chúng, đã qua hydro hoá, este hoá liên hợp, tái este hoá hoặc eledin hoá toàn bộ hoặc một phần, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng chưa chế biến thêm. |
151610 | Mỡ và dầu động vật và các phần phân đoạn của chúng: |
Page 1 of 1
bottom of page