top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
15149190 | Loại khác |
151499 | Loại khác: |
15149910 | Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế |
15149991 | Loại khác:'Dầu hạt cải khác |
15149999 | Loại khác |
1515 | Mỡ và dầu thực vật xác định khác (kể cả dầu Jojoba) và các phần phân đoạn của chúng, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng không thay đổi về mặt hoá học. |
15151100 | Dầu hạt lanh và các phần phân đoạn của dầu hạt lanh: Dầu thô |
15151900 | Loại khác |
15152100 | Dầu hạt ngô và các phần phân đoạn của dầu hạt ngô:'Dầu thô |
151529 | Loại khác: |
15152911 | C ác phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế:Các phần phân đoạn thể rắn |
15152919 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page