top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
151319 | Loại khác: |
15131910 | Các phần phân đoạn của dầu dừa chưa tinh chế |
15131990 | Loại khác |
151321 | Dầu hạt cọ hoặc dầu cọ ba-ba-su và các phần phân đoạn của chúng:'Dầu thô: |
15132110 | Dầu hạt cọ |
15132190 | Loại khác |
151329 | Loại khác: |
15132911 | Các phần phân đoạn của dầu hạt cọ hoặc dầu cọ ba-ba-su chưa tinh chế: 'Các phần phân đoạn thể rắn của dầu hạt cọ chưa tinh chế |
15132912 | Các phần phân đoạn thể rắn của dầu cọ ba-ba-su chưa tinh chế |
15132913 | Loại khác, của dầu hạt cọ chưa tinh chế |
15132914 | Loại khác, của dầu cọ ba-ba-su chưa tinh chế |
15132991 | Loại khác:'Các phần phân đoạn thể rắn của dầu hạt cọ |
Page 1 of 1
bottom of page