top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
15119092 | Loại khác, đóng gói với trọng lượng tịnh không quá 20 kg |
15119099 | Loại khác |
1512 | Dầu hạt hướng dương, dầu cây rum, dầu hạt bông và các phần phân đoạn của chúng, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng không thay đổi về mặt hoá học. |
15121100 | Dầu hạt hướng dương hoặc dầu cây rum và các phần phân đoạn của chúng: Dầu thô |
151219 | Loại khác: |
15121910 | Các phần phân đoạn của dầu hướng dương hoặc dầu cây rum chưa tinh chế |
15121990 | Loại khác |
15122100 | Sunflower-seed or safflower oil and fractions thereof:'Dầu thô, đã hoặc chưa khử gossypol |
151229 | Loại khác: |
15122910 | Các phần phân đoạn của dầu hạt bông chưa tinh chế |
15122990 | Loại khác |
15131100 | Dầu dừa (copra) và các phân đoạn của dầu dừa:'Dầu thô |
Page 1 of 1
bottom of page