top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
02072799 | Loại khác |
02074100 | Của vịt, ngan: Chưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh |
02074200 | Chưa chặt mảnh, đông lạnh |
02074300 | Gan béo, tươi hoặc ướp lạnh |
02074400 | Loại khác, tươi hoặc ướp lạnh |
02074500 | Loại khác, đông lạnh |
02075100 | Của ngỗng: Chưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh |
02075200 | Chưa chặt mảnh, đông lạnh |
02075300 | Gan béo, tươi hoặc ướp lạnh |
02075400 | Loại khác, tươi hoặc ướp lạnh |
02075500 | Loại khác, đông lạnh |
02076000 | Của gà lôi |
Page 1 of 1
bottom of page