top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
1508 | Dầu lạc và các phần phân đoạn của dầu lạc, đã hoặc chưa tinh chế nhưng không thay đổi về mặt hoá học. |
15081000 | Dầu thô |
150890 | Loại khác: |
15089010 | Các phần phân đoạn của dầu lạc chưa tinh chế |
15089090 | Loại khác |
1509 | Dầu ô liu và các phần phân đoạn của dầu ô liu, đã hoặc chưa tinh chế nhưng không thay đổi về mặt hoá học. |
150910 | Dầu thô (virgin): |
15091010 | Đóng gói với trọng lượng tịnh không quá 30 kg |
15091090 | Loại khác |
150990 | Loại khác: |
15099011 | Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế: 'Đóng gói với trọng lượng tịnh không quá 30 kg |
15099019 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page