top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
13019020 | Gôm damar |
13019030 | Nhựa cây gai dầu |
13019040 | Nhựa cánh kiến đỏ |
13019090 | Loại khác |
1302 | Nhựa và các chiết xuất từ thực vật; chất pectic, muối của axit pectinic muối của axit pectic; thạch, các chất nhầy và các chất làm đặc, làm dày khác, đã hoặc chưa cải biến, thu được từ các s ản phẩm thực vật. |
130211 | Nhựa và các chất chiết xuất từ thực vật: Từ thuốc phiện: |
13021110 | Từ Pulvis opii |
13021190 | Loại khác |
13021200 | Từ cam thảo |
13021300 | Từ hoa bia (hublong) |
130219 | Loại khác: |
13021920 | Chiết xuất và cồn thuốc của cây gai dầu |
Page 1 of 1
bottom of page