top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
121221 | Rong biển và các loại tảo khác: Thích hợp dùng làm thức ăn cho người: |
12122110 | Eucheuma spp. |
12122120 | Gracilaria lichenoides |
12122190 | Loại khác |
121229 | Loại khác: |
12122911 | Tươi, ướp lạnh hoặc khô, dùng cho công nghệ nhuộm, thuộc da, làm nước hoa, làm dược phẩm, hoặc làm thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm hoặc các mục đích tương tự: 'Tươi, ướp lạnh hoặc khô, dùng cho công nghệ nhuộm, thuộc da, làm nước hoa, làm dược phẩm, hoặc làm thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm hoặc các mục đích tương 'Loại dùng làm dược phẩm |
12122919 | Loại khác |
12122920 | Loại khác, tươi, ướp lạnh hoặc khô |
12122930 | Loại khác, đông lạnh |
12129100 | Loại khác:Củ cải đường |
12129200 | Quả bồ kết (carob) |
121293 | Mía: |
Page 1 of 1
bottom of page