top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
020714 | Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, đông lạnh: |
02071410 | Cánh |
02071420 | Đùi |
02071430 | Gan |
02071491 | Loại khác: Thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học |
02071499 | Loại khác |
02072400 | Loại khác Của gà tây: Chưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh |
02072500 | Chưa chặt mảnh, đông lạnh |
02072600 | Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, tươi hoặc ướp lạnh |
020727 | Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, đông lạnh: |
02072710 | Gan |
02072791 | Loại khác: Thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học |
Page 1 of 1
bottom of page